L-Tryptophan 98% là gì?
L-Tryptophan 98% là một axit amin thiết yếu được sử dụng trong dinh dưỡng vật nuôi. Đây là một trong những axit amin quan trọng tham gia vào quá trình tổng hợp protein và góp phần cân bằng hàm lượng axit amin trong khẩu phần thức ăn chăn nuôi.
Tryptophan có vai trò đặc biệt trong khẩu phần của nhiều loại vật nuôi như heo, gà, vịt, gia cầm và động vật nhai lại.
Việc bổ sung L-Tryptophan phù hợp giúp tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của thức ăn, hỗ trợ vật nuôi sử dụng protein hiệu quả hơn và góp phần duy trì quá trình tăng trưởng, phát triển ổn định.
Công dụng của L-Tryptophan 98% trong chăn nuôi
Cân bằng dinh dưỡng axit amin
L-Tryptophan giúp bổ sung axit amin thiết yếu vào khẩu phần thức ăn, hỗ trợ cân bằng hồ sơ axit amin và tối ưu hóa việc sử dụng protein của vật nuôi.
Hỗ trợ tổng hợp protein và tăng trưởng
Tryptophan tham gia vào quá trình tổng hợp protein, từ đó góp phần hỗ trợ quá trình tăng trưởng, phát triển và tăng trọng của vật nuôi khi được bổ sung phù hợp trong khẩu phần.
Cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn
Khi khẩu phần được cân bằng tốt về axit amin, vật nuôi có thể sử dụng các chất dinh dưỡng hiệu quả hơn, góp phần hỗ trợ tối ưu hóa hiệu quả chuyển hóa thức ăn.
Tăng cường sức khỏe và hệ miễn dịch
L-Tryptophan đóng vai trò trong nhiều quá trình sinh lý của cơ thể, góp phần hỗ trợ sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng của vật nuôi.
Giảm stress
Tryptophan là tiền chất tham gia vào quá trình tổng hợp serotonin. Việc cung cấp đầy đủ Tryptophan trong khẩu phần có thể góp phần hỗ trợ sự ổn định về hành vi và khả năng thích nghi của vật nuôi trong các điều kiện chăn nuôi khác nhau.
Thúc đẩy sinh sản
L-Tryptophan góp phần vào quá trình duy trì sức khỏe tổng thể và chức năng sinh lý, từ đó hỗ trợ hiệu quả sinh sản khi được sử dụng trong khẩu phần dinh dưỡng cân đối.
Liều lượng sử dụng L-Tryptophan 98%
Liều lượng sử dụng thực tế có thể điều chỉnh tùy theo đối tượng vật nuôi, thành phần nguyên liệu và hàm lượng axit amin trong khẩu phần.
Heo: 0,05 – 0,10% tổng lượng thức ăn
Tương đương:
- 0,5 – 1 g / 1 kg thức ăn
- 0,5 – 1 kg / 1 tấn thức ăn
Gia cầm (gà, vịt, chim): 0,05 – 0,15% tổng lượng thức ăn
Tương đương:
- 0,5 – 1,5 g / 1 kg thức ăn
- 0,5 – 1,5 kg / 1 tấn thức ăn
Động vật nhai lại (trâu, bò, dê, cừu…): 0,02 – 0,05% tổng lượng thức ăn
Tương đương:
- 0,2 – 0,5 g / 1 kg thức ăn
- 0,2 – 0,5 kg / 1 tấn thức ăn
Khuyến nghị: Trộn đều L-Tryptophan 98% với một phần nguyên liệu khô trước khi phối trộn vào toàn bộ khẩu phần để đảm bảo phân bố đồng đều.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Kết quả |
| L-Tryptophan | ≥98% | 98,2% |
| Độ ẩm | ≤1% | 0,04% |
| Residue on Ignition | ≤1% | 0,10% |
| Ash Insoluble in Acid | ≤0,1% | <0,02% |
| Sulphate (SO₄) | ≤0,2% | 0,09% |
| Chloride (Cl) | ≤0,2% | 0,02% |
| Ammonium | ≤0,2% | 0,06% |
| E. coli | Âm tính | 0 |
| Salmonella spp. | Âm tính | Âm tính |
Ưu điểm của L-Tryptophan 98%
- Hàm lượng L-Tryptophan cao: ≥98%
- Kết quả COA thực tế: 98,2%
- Độ ẩm thấp: 0,04%
- Dễ phối trộn vào thức ăn chăn nuôi
- Hỗ trợ cân bằng hồ sơ axit amin trong khẩu phần
- Hỗ trợ tối ưu hiệu quả sử dụng protein
- Phù hợp với nhiều đối tượng vật nuôi
- Thích hợp cho nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, trang trại và hộ chăn nuôi












